河水
hé shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước sông
Câu ví dụ
Hiển thị 4河水 从西向东流向大海。
河水 缓缓流动。
河水 漫过了小桥。
农民用 河水 灌溉农田。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.