Bỏ qua đến nội dung

井水不犯河水

jǐng shuǐ bù fàn hé shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước giếng không phạm nước sông