Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

油花

yóu huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grease or fat blobs at the surface of a liquid
  2. 2. tricky and dissolute

Từ cấu thành 油花