酥油花
sū yóu huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoa bơ (nghệ thuật điêu khắc bằng bơ của người Tây Tạng)