Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm ô nhiễm (thường nghĩa bóng)
- 2. bị nhiễm phải
- 3. thu được chút lợi nhỏ
Từ chứa 沾染
放射性沾染
fàng shè xìng zhān rǎn
ô nhiễm phóng xạ
放射性沾染物
fàng shè xìng zhān rǎn wù
chất gây nhiễm phóng xạ
残余沾染
cán yú zhān rǎn
ô nhiễm còn sót lại
沾染世俗
zhān rǎn shì sú
bị nhiễm thói đời (thành ngữ)
沾染控制
zhān rǎn kòng zhì
kiểm soát ô nhiễm
沾染程度检查仪
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí
máy kiểm tra mức độ nhiễm bẩn
除沾染
chú zhān rǎn
khử nhiễm