沾染程度检查仪
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy kiểm tra mức độ nhiễm bẩn