法兰绒
fǎ lán róng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. flannel (loanword)
- 2. Taiwan pr. [fà lán róng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.