法律制裁
fǎ lǜ zhì cái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. legal sanction
- 2. prescribed punishment
- 3. punishable by law
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.