Bỏ qua đến nội dung

泛滥成灾

fàn làn chéng zāi
#49624

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to flood (idiom)
  2. 2. fig. rampant
  3. 3. in plague proportions