波澜老成
bō lán lǎo chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. splendid and powerful (of story)
- 2. majestic
- 3. awesome
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.