Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

波霸

bō bà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) (loanword) big boobs
  2. 2. big-breasted
  3. 3. (coll.) tapioca balls, in 波霸奶茶[bō bà nǎi chá]

Từ cấu thành 波霸