Bỏ qua đến nội dung

波霸奶茶

bō bà nǎi chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Boba milk tea
  2. 2. tapioca milk tea
  3. 3. see also 珍珠奶茶[zhēn zhū nǎi chá]