泥沙俱下
ní shā jù xià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mud and sand flow together (idiom)
- 2. good and bad mingle
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.