注音
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ghi chú cách phát âm của chữ Hán bằng bính âm hoặc chú âm phù hiệu, v.v.
- 2. ký hiệu phiên âm
Từ chứa 注音
Bopomofo
phương pháp phiên âm Wade-Giles cho tiếng Trung
Ký hiệu Ngữ âm Quan thoại 1
xem 注音符號|注音符号
ký hiệu phiên âm tiếng Quan Thoại (bảng chữ cái phiên âm tiếng Trung, dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn gọi là Bopomofo)
phiên âm