国语注音符号第一式
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Bopomofo
Từ cấu thành 国语注音符号第一式
một
quốc gia
kiểu
biểu tượng
thứ
thứ nhất
hét
đăng ký
tiếng Quốc ngữ
ghi chú cách phát âm của chữ Hán bằng bính âm hoặc chú âm phù hiệu, v.v.
ký hiệu phiên âm tiếng Quan Thoại (bảng chữ cái phiên âm tiếng Trung, dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn gọi là Bopomofo)
dấu hiệu
tiếng địa phương
bảo cho
âm thanh
nốt nhạc
số