国语注音符号第一式
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Bopomofo
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 国语注音符号第一式
một
nước; quốc gia; đất nước
kiểu; dạng; lối
ký hiệu; dấu hiệu; dấu
thứ
thứ nhất; đầu tiên
gào thét; rống lên
rót; đổ vào
tiếng Quốc ngữ
ghi chú cách phát âm của chữ Hán bằng bính âm hoặc chú âm phù hiệu, v.v.
ký hiệu phiên âm tiếng Quan Thoại (bảng chữ cái phiên âm tiếng Trung, dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn gọi là Bopomofo)
dấu hiệu
tiếng địa phương
bảo cho
âm thanh
nốt nhạc
số