Bỏ qua đến nội dung

泰然处之

tài rán chǔ zhī
#35203

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to handle the situation calmly (idiom)
  2. 2. unruffled
  3. 3. to treat the situation lightly