泰米尔
tài mǐ ěr
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Tamil
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 泰米尔
泰米尔伊拉姆猛虎解放组织
tài mǐ ěr yī lā mǔ měng hǔ jiě fàng zǔ zhī
Tổ chức Giải phóng Hổ Tamil Eelam
泰米尔猛虎组织
tài mǐ ěr měng hǔ zǔ zhī
Tamil Tigers
泰米尔纳德
tài mǐ ěr nà dé
Tamil Nadu, bang ở đông nam Ấn Độ, thủ phủ Chennai
泰米尔纳德邦
tài mǐ ěr nà dé bāng
Tamil Nadu, bang ở đông nam Ấn Độ, thủ phủ Chennai
泰米尔语
tài mǐ ěr yǔ
tiếng Tamil