泰米尔纳德

tài mǐ ěr nà dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tamil Nadu, southeast Indian state, capital Chennai 欽奈|钦奈[qīn nài]
  2. 2. formerly Madras state 馬德拉斯邦|马德拉斯邦[mǎ dé lā sī bāng]