Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

泸定

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

lú dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Luding county (Tibetan: lcags zam rdzong) in Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州[gān zī zàng zú zì zhì zhōu], Sichuan (formerly in Kham province of Tibet)

Từ chứa 泸定

泸定桥
lú dìng qiáo

Luding Bridge over Dadu river 大渡河[dà dù hé] in Sichuan, built by Kangxi in 1706, linking Luding county Sichuan Luding county 瀘定縣|泸定县[lú dìng xiàn] with Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州|甘孜藏族自治州[gān zī zàng zú zì zhì zhōu]

泸定县
lú dìng xiàn

Luding county (Tibetan: lcags zam rdzong) in Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州[gān zī zàng zú zì zhì zhōu], Sichuan (formerly in Kham province of Tibet)

Từ cấu thành 泸定

定
dìng

to set

泸
lú

place name

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.