Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

泸定桥

lú dìng qiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Luding Bridge over Dadu river 大渡河[dà dù hé] in Sichuan, built by Kangxi in 1706, linking Luding county Sichuan Luding county 瀘定縣|泸定县[lú dìng xiàn] with Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州|甘孜藏族自治州[gān zī zàng zú zì zhì zhōu]