泼脏水
pō zāng shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to splash dirty water
- 2. (fig.) to throw mud at; to smear (sb)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.