脏
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. bẩn
- 2. nhơ
- 3. ô uế
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服 脏 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 脏
trái tim
bệnh tim
gan
ngũ tạng
ngũ tạng lục phủ
nội tạng
đứa nhóc bẩn thỉu (gọi thân mật, chỉ trẻ con)
làm bẩn
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
huyết áp tâm thu
bệnh tim
ghép tim
huyết áp tâm trương
tiếng thổi tim
ngừng tim
chửi thề tục tĩu
tạt nước bẩn
tụy
viêm tụy
lá lách
thận
nội tạng
nội tạng
chứng hysteria
(tiếng lóng Internet) nói tục, chửi thề (chơi chữ với)
bẩn thỉu
bẩn thỉu và lộn xộn
(thông tục) bẩn thỉu, lộn xộn, tồi tàn
bẩn thỉu
đất bẩn
từ tục tĩu
bom bẩn
nhãn cảnh báo của phụ huynh (Trung Quốc)
nước bẩn
làm bẩn
than bẩn; bùn than (từ mỏ than)
bệnh hoa liễu
lời tục tĩu
tóc rasta
bẩn thỉu
bánh ngọt nhân sô cô la phủ bột ca cao
chim sẻ tuy nhỏ nhưng đủ cả ngũ tạng (thành ngữ)