Bỏ qua đến nội dung

洋山深水港

yáng shān shēn shuǐ gǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cảng nước sâu Dương Sơn (gần Thượng Hải)