Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洋相

yáng xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. social gaffe or blunder
  2. 2. faux pas
  3. 3. see 出洋相[chū yáng xiàng]