Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洪秀全

hóng xiù quán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hong Xiuquan or Hung Hsiu-ch'üan (1814-1864), leader of the Taiping rebellion or Taiping Heavenly Kingdom