Bỏ qua đến nội dung

活性氧类

huó xìng yǎng lèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loài oxy hoạt động (AOS)