活报剧
huó bào jù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kịch đường phố chính trị (vay mượn từ Zhivaya Gazeta, hay Living Newspaper, hình thức sân khấu Nga những năm 1920)