活色生香
huó sè shēng xiāng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (hoa) rực rỡ sắc màu và thơm ngát
- 2. (phụ nữ) quyến rũ; duyên dáng
- 3. (văn chương hoặc hội họa v.v.) sống động; sinh động