流水席
liú shuǐ xí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiệc đứng, tiệc chiêu đãi khách đến nhiều đợt, mỗi đợt được phục vụ đồ ăn ngay khi đến