Bỏ qua đến nội dung

流水

liú shuǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước chảy
  2. 2. doanh thu

Usage notes

Collocations

Often paired with 不腐 in the idiom 流水不腐, meaning 'running water does not stagnate'.

Common mistakes

Do not confuse 流水 (running water / turnover) with 雨水 (rainwater) or 污水 (sewage).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
山间有清澈的 流水
There is clear running water in the mountains.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 流水