Bỏ qua đến nội dung

铁打的衙门,流水的官

tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nha môn vững như sắt, quan lại qua lại như nước chảy (thành ngữ)
  2. 2. chính quyền quan lại đến rồi đi