流离
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ly lạc, khổ sở không nhà
- 2. phải rời bỏ nhà cửa, phiêu bạt khắp nơi
- 3. sống như người tị nạn
Từ chứa 流离
ly lạc mất nhà cửa, phải rời bỏ nơi ở và lang thang khắp nơi
gặp lại nhau sau khi lưu lạc tha hương
lưu lạc phiêu bạt, không nhà không cửa (thành ngữ); tản cư và không có phương tiện sinh sống
phiêu bạt khốn khổ, không nhà không cửa (thành ngữ); lang thang trong cảnh cùng quẫn