流纹岩
liú wén yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rhyolit (đá mácma phun trào, tương đương về mặt hóa học với đá granit)