Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

流鼻血

liú bí xiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bleed from the nose
  2. 2. (fig.) to be sexually aroused

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她在 流鼻血
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8655346)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.