浑然

hún rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. completely
  2. 2. absolutely
  3. 3. undivided
  4. 4. totally mixed up
  5. 5. muddled

Từ cấu thành 浑然