浑然不知
hún rán bù zhī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be totally oblivious (to sth)
- 2. to have no idea about sth
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.