Bỏ qua đến nội dung

浮雕墙纸

fú diāo qiáng zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấy dán tường nổi (anaglypta)