Bỏ qua đến nội dung

海尔德兰

hǎi ěr dé lán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Gelderland, tỉnh của Hà Lan