Bỏ qua đến nội dung

海峡两岸关系协会

hǎi xiá liǎng àn guān xi xié huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. PRC Association for Relations Across the Taiwan Straits (ARATS)