海绵宝宝
hǎi mián bǎo bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. SpongeBob SquarePants (US TV animated series, 1999-)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.