海边
hǎi biān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bờ biển
- 2. ven biển
- 3. vùng ven biển
- 4. miền duyên hải
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 119,99 US$
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5这里的 海边 风景线非常美丽。
他们住在一栋 海边 的别墅里。
他喜欢在 海边 享受阳光。
他喜欢在 海边 冲浪。
我们打算暑假去 海边 度假。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.