海边
hǎi biān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bờ biển
- 2. biển
- 3. bờ cát
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Câu ví dụ
Hiển thị 5这里的 海边 风景线非常美丽。
他们住在一栋 海边 的别墅里。
他喜欢在 海边 享受阳光。
他喜欢在 海边 冲浪。
我们打算暑假去 海边 度假。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.