海边
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bờ biển; bãi biển
- 2. ven biển
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这里的 海边 风景线非常美丽。
他们住在一栋 海边 的别墅里。
他喜欢在 海边 享受阳光。
他喜欢在 海边 冲浪。
我们打算暑假去 海边 度假。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.