Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

海青天

hǎi qīng tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. popular nickname of Hai Rui 海瑞[hǎi ruì] (1514-1587), Ming politician, famous for honesty and integrity