碧海青天
bì hǎi qīng tiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển và trời hòa làm một màu
- 2. nỗi cô đơn của người vợ góa thủy chung