Bỏ qua đến nội dung

zhǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng
  2. 2. dâng

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

涨通常与价格(如物价、房价)或水位(如河水、海水)搭配,不能用于“年龄增长”或“身高变高”。

Common mistakes

“涨”读作zhǎng,另有zhàng音,如“头昏脑涨”,但含义不同,注意区分。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
最近物价 了不少。
Prices have gone up a lot recently.
房地产最近 得很快。
Real estate has been going up fast recently.
燃油价格又 了。
The fuel oil price has risen again.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.