深入显出
shēn rù xiǎn chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 深入淺出|深入浅出[shēn rù qiǎn chū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.