Bỏ qua đến nội dung

深情厚谊

shēn qíng hòu yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình bạn sâu sắc
  2. 2. tình bạn thắm thiết
  3. 3. tình bạn bền chặt

Usage notes

Collocations

常与动词“有、充满”搭配,如“有深情厚谊”、“充满深情厚谊”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们之间有着 深情厚谊
There is deep friendship between them.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.