Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình bạn sâu sắc
- 2. tình bạn thắm thiết
- 3. tình bạn bền chặt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与动词“有、充满”搭配,如“有深情厚谊”、“充满深情厚谊”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们之间有着 深情厚谊 。
There is deep friendship between them.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.