Bỏ qua đến nội dung

深谋远虑

shēn móu yuǎn lǜ
#53950

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. deep plans and distant thoughts
  2. 2. to plan far ahead (idiom)