混水摸鱼

hún shuǐ mō yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fish in troubled water (idiom); to take advantage of a crisis for personal gain
  2. 2. also written 渾水摸魚|浑水摸鱼