Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

清心寡欲

qīng xīn guǎ yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) uninterested in self-indulgence
  2. 2. abstemious
  3. 3. ascetic